Dưới đây là tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing thông dụng, được phân loại theo trường hợp sử dụng. Danh sách từ vựng tiếng anh này hữu ích để bạn ôn tập và nâng cao trình độ ngôn ngữ Anh khi làm việc trong lĩnh vực Marketing.
📌 1. Từ vựng tiếng Anh khi lập kế hoạch Marketing (Planning Stage)
- Strategy – Chiến lược
- Objective – Mục tiêu
- Target audience – Đối tượng mục tiêu
- Market segmentation – Phân khúc thị trường
- Positioning – Định vị
- Value proposition – Đề xuất giá trị
- SWOT analysis – Phân tích SWOT
- Competitor analysis – Phân tích đối thủ
- Consumer insight – Thấu hiểu khách hàng
- Marketing mix – Marketing mix (4P/7P)
- Brand identity – Nhận diện thương hiệu
- Buyer persona – Chân dung khách hàng
- Customer journey – Hành trình khách hàng
- Campaign – Chiến dịch
- Budget allocation – Phân bổ ngân sách
- Timeline – Tiến độ/kế hoạch thời gian
- Key performance indicators (KPI) – Chỉ số đo lường hiệu quả
- Return on investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn
- Conversion rate – Tỷ lệ chuyển đổi
- Action plan – Kế hoạch hành động

📌 2. Từ vựng tiếng Anh khi làm sự kiện (Event Marketing)
- Event concept – Ý tưởng sự kiện
- Venue – Địa điểm
- Sponsorship – Tài trợ
- Booth – Gian hàng
- Activation – Hoạt động kích hoạt thương hiệu
- Logistics – Hậu cần
- Guest list – Danh sách khách mời
- Registration – Đăng ký
- Engagement activity – Hoạt động gắn kết
- Ice-breaking – Phá băng (khởi động)
- Product sampling – Dùng thử sản phẩm
- Giveaway – Quà tặng
- Stage setup – Dàn dựng sân khấu
- Sound system – Hệ thống âm thanh
- Lighting – Hệ thống ánh sáng
- Press release – Thông cáo báo chí
- Media coverage – Truyền thông đưa tin
- Keynote speaker – Diễn giả chính
- Feedback form – Phiếu phản hồi
- Follow-up – Chăm sóc/tiếp nối sau sự kiện
📌 3. Từ vựng tiếng Anh khi làm báo cáo (Reporting & Analytics)
- Dashboard – Bảng điều khiển dữ liệu
- Metrics – Chỉ số
- Data visualization – Trực quan hóa dữ liệu
- Engagement rate – Tỷ lệ tương tác
- Impressions – Lượt hiển thị
- Reach – Độ phủ
- Click-through rate (CTR) – Tỷ lệ nhấp chuột
- Cost per click (CPC) – Chi phí mỗi lượt nhấp
- Cost per acquisition (CPA) – Chi phí cho mỗi khách hàng
- Bounce rate – Tỷ lệ thoát
- Session duration – Thời gian phiên truy cập
- Traffic source – Nguồn truy cập
- Organic reach – Lượt tiếp cận tự nhiên
- Paid reach – Lượt tiếp cận trả phí
- Customer lifetime value (CLV) – Giá trị vòng đời khách hàng
- Churn rate – Tỷ lệ rời bỏ
- Growth rate – Tốc độ tăng trưởng
- Benchmark – Chuẩn so sánh
- A/B testing – Thử nghiệm A/B
- Insight – Thông tin chi tiết (kết quả phân tích)

📌 4. Từ vựng tiếng Anh khi gặp đối tác (Meeting with Partners)
- Partnership – Hợp tác
- Collaboration – Sự phối hợp
- Negotiation – Đàm phán
- Contract – Hợp đồng
- Proposal – Đề xuất
- Memorandum of Understanding (MOU) – Biên bản ghi nhớ
- Agreement – Thỏa thuận
- Joint venture – Liên doanh
- Distribution channel – Kênh phân phối
- Affiliate – Đối tác liên kết
- Supplier – Nhà cung cấp
- Client – Khách hàng doanh nghiệp
- Stakeholder – Các bên liên quan
- Investor – Nhà đầu tư
- Terms & conditions – Điều khoản và điều kiện
- Business development – Phát triển kinh doanh
- Win-win situation – Đôi bên cùng có lợi
- Long-term partnership – Quan hệ hợp tác lâu dài
- Confidentiality agreement – Thỏa thuận bảo mật
- Renewal – Gia hạn hợp đồng

📌 5. Từ vựng tiếng Anh về thuyết trình (Presentation & Pitching)
- Slide deck – Bộ slide thuyết trình
- Elevator pitch – Bài giới thiệu ngắn gọn
- Storytelling – Kể chuyện (trong marketing)
- Case study – Nghiên cứu tình huống
- Visual aid – Tài liệu minh họa
- Infographic – Đồ họa thông tin
- Highlight – Điểm nhấn
- Key message – Thông điệp chính
- Value proposition – Giá trị đề xuất
- Call to action (CTA) – Kêu gọi hành động
- Audience engagement – Sự gắn kết khán giả
- Body language – Ngôn ngữ cơ thể
- Eye contact – Giao tiếp bằng mắt
- Tone of voice – Giọng điệu
- Handout – Tài liệu phát tay
- Closing statement – Lời kết thúc
- Q&A session – Phần hỏi đáp
- Persuasion – Thuyết phục
- Objection handling – Xử lý phản đối
- Memorability – Khả năng ghi nhớ (bài thuyết trình)