100 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Thông Dụng Nhất

Dưới đây là tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing thông dụng, được phân loại theo trường hợp sử dụng. Danh sách từ vựng tiếng anh này hữu ích để bạn ôn tập và nâng cao trình độ ngôn ngữ Anh khi làm việc trong lĩnh vực Marketing.

📌 1. Từ vựng tiếng Anh khi lập kế hoạch Marketing (Planning Stage)

  1. Strategy – Chiến lược
  2. Objective – Mục tiêu
  3. Target audience – Đối tượng mục tiêu
  4. Market segmentation – Phân khúc thị trường
  5. Positioning – Định vị
  6. Value proposition – Đề xuất giá trị
  7. SWOT analysis – Phân tích SWOT
  8. Competitor analysis – Phân tích đối thủ
  9. Consumer insight – Thấu hiểu khách hàng
  10. Marketing mix – Marketing mix (4P/7P)
  11. Brand identity – Nhận diện thương hiệu
  12. Buyer persona – Chân dung khách hàng
  13. Customer journey – Hành trình khách hàng
  14. Campaign – Chiến dịch
  15. Budget allocation – Phân bổ ngân sách
  16. Timeline – Tiến độ/kế hoạch thời gian
  17. Key performance indicators (KPI) – Chỉ số đo lường hiệu quả
  18. Return on investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn
  19. Conversion rate – Tỷ lệ chuyển đổi
  20. Action plan – Kế hoạch hành động

📌 2. Từ vựng tiếng Anh khi làm sự kiện (Event Marketing)

  1. Event concept – Ý tưởng sự kiện
  2. Venue – Địa điểm
  3. Sponsorship – Tài trợ
  4. Booth – Gian hàng
  5. Activation – Hoạt động kích hoạt thương hiệu
  6. Logistics – Hậu cần
  7. Guest list – Danh sách khách mời
  8. Registration – Đăng ký
  9. Engagement activity – Hoạt động gắn kết
  10. Ice-breaking – Phá băng (khởi động)
  11. Product sampling – Dùng thử sản phẩm
  12. Giveaway – Quà tặng
  13. Stage setup – Dàn dựng sân khấu
  14. Sound system – Hệ thống âm thanh
  15. Lighting – Hệ thống ánh sáng
  16. Press release – Thông cáo báo chí
  17. Media coverage – Truyền thông đưa tin
  18. Keynote speaker – Diễn giả chính
  19. Feedback form – Phiếu phản hồi
  20. Follow-up – Chăm sóc/tiếp nối sau sự kiện

📌 3. Từ vựng tiếng Anh khi làm báo cáo (Reporting & Analytics)

  1. Dashboard – Bảng điều khiển dữ liệu
  2. Metrics – Chỉ số
  3. Data visualization – Trực quan hóa dữ liệu
  4. Engagement rate – Tỷ lệ tương tác
  5. Impressions – Lượt hiển thị
  6. Reach – Độ phủ
  7. Click-through rate (CTR) – Tỷ lệ nhấp chuột
  8. Cost per click (CPC) – Chi phí mỗi lượt nhấp
  9. Cost per acquisition (CPA) – Chi phí cho mỗi khách hàng
  10. Bounce rate – Tỷ lệ thoát
  11. Session duration – Thời gian phiên truy cập
  12. Traffic source – Nguồn truy cập
  13. Organic reach – Lượt tiếp cận tự nhiên
  14. Paid reach – Lượt tiếp cận trả phí
  15. Customer lifetime value (CLV) – Giá trị vòng đời khách hàng
  16. Churn rate – Tỷ lệ rời bỏ
  17. Growth rate – Tốc độ tăng trưởng
  18. Benchmark – Chuẩn so sánh
  19. A/B testing – Thử nghiệm A/B
  20. Insight – Thông tin chi tiết (kết quả phân tích)

📌 4. Từ vựng tiếng Anh khi gặp đối tác (Meeting with Partners)

  1. Partnership – Hợp tác
  2. Collaboration – Sự phối hợp
  3. Negotiation – Đàm phán
  4. Contract – Hợp đồng
  5. Proposal – Đề xuất
  6. Memorandum of Understanding (MOU) – Biên bản ghi nhớ
  7. Agreement – Thỏa thuận
  8. Joint venture – Liên doanh
  9. Distribution channel – Kênh phân phối
  10. Affiliate – Đối tác liên kết
  11. Supplier – Nhà cung cấp
  12. Client – Khách hàng doanh nghiệp
  13. Stakeholder – Các bên liên quan
  14. Investor – Nhà đầu tư
  15. Terms & conditions – Điều khoản và điều kiện
  16. Business development – Phát triển kinh doanh
  17. Win-win situation – Đôi bên cùng có lợi
  18. Long-term partnership – Quan hệ hợp tác lâu dài
  19. Confidentiality agreement – Thỏa thuận bảo mật
  20. Renewal – Gia hạn hợp đồng

📌 5. Từ vựng tiếng Anh về thuyết trình (Presentation & Pitching)

  1. Slide deck – Bộ slide thuyết trình
  2. Elevator pitch – Bài giới thiệu ngắn gọn
  3. Storytelling – Kể chuyện (trong marketing)
  4. Case study – Nghiên cứu tình huống
  5. Visual aid – Tài liệu minh họa
  6. Infographic – Đồ họa thông tin
  7. Highlight – Điểm nhấn
  8. Key message – Thông điệp chính
  9. Value proposition – Giá trị đề xuất
  10. Call to action (CTA) – Kêu gọi hành động
  11. Audience engagement – Sự gắn kết khán giả
  12. Body language – Ngôn ngữ cơ thể
  13. Eye contact – Giao tiếp bằng mắt
  14. Tone of voice – Giọng điệu
  15. Handout – Tài liệu phát tay
  16. Closing statement – Lời kết thúc
  17. Q&A session – Phần hỏi đáp
  18. Persuasion – Thuyết phục
  19. Objection handling – Xử lý phản đối
  20. Memorability – Khả năng ghi nhớ (bài thuyết trình)

Đặng Khoái

Các series bài viết nhằm chia sẻ một số hiểu biết hữu ích cho cộng đồng