Tiếp nối danh sách 100 từ vựng trước đó, danh sách này cũng gồm 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing thông dụng tiếp theo được phân loại theo kênh truyền thông hoặc hoạt động chủ đạo trong lĩnh vực Marketing.
1) Từ vựng tiếng Anh về truyền thông & PR
- Crisis communication – Truyền thông khủng hoảng
- Communication campaign – Chiến dịch truyền thông
- Media relations – Quan hệ báo chí
- Press kit – Bộ tài liệu báo chí
- Holding statement – Thông điệp tạm thời (lúc khủng hoảng)
- Spokesperson – Người phát ngôn
- Media training – Huấn luyện phát ngôn
- Embargo – Cấm công bố trước thời hạn
- Exclusive – Bài độc quyền
- Share of voice – Thị phần tiếng nói (truyền thông)

2) Từ vựng tiếng Anh về Nghiên cứu thị trường
- Market research – Nghiên cứu thị trường
- Qualitative research – Nghiên cứu định tính
- Quantitative research – Nghiên cứu định lượng
- Focus group – Thảo luận nhóm
- In-depth interview (IDI) – Phỏng vấn sâu
- Survey – Khảo sát
- Sampling – Lấy mẫu
- Panel – Bảng mẫu người tham gia
- Incidence rate – Tỷ lệ phát sinh mẫu phù hợp
- Margin of error – Sai số
3) Từ vựng tiếng Anh về Thương hiệu (Branding)
- Brand equity – Giá trị thương hiệu
- Brand awareness – Nhận biết thương hiệu
- Brand preference – Ưa thích thương hiệu
- Brand loyalty – Trung thành với thương hiệu
- Brand architecture – Kiến trúc thương hiệu
- Brand guideline – Cẩm nang thương hiệu
- Rebranding – Tái xây dựng/thay đổi thương hiệu
- Brand health tracking – Theo dõi sức khỏe thương hiệu
- Brand lift – Hiệu quả nâng chỉ số thương hiệu
- Brand ambassador – Đại sứ thương hiệu
4) Từ vựng tiếng Anh về Nội dung & Sáng tạo
- Creative brief – Bản tóm tắt sáng tạo
- Copywriting – Viết nội dung quảng cáo
- Art direction – Định hướng mỹ thuật
- Storyboard – Bảng phân cảnh
- Mood board – Bảng cảm hứng
- Content calendar – Lịch nội dung
- Editorial guideline – Quy chuẩn biên tập
- User-generated content (UGC) – Nội dung do người dùng tạo
- Evergreen content – Nội dung bền vững
- Content pillar – Trụ cột nội dung
5) Từ vựng tiếng Anh về Digital Marketing
- Owned/Earned/Paid media – Kênh sở hữu/kiếm được/trả phí
- Social listening – Lắng nghe mạng xã hội
- Community management – Quản trị cộng đồng
- Influencer marketing – Tiếp thị người ảnh hưởng
- KOL/KOC – Người dẫn dắt ý kiến/khách hàng chủ chốt
- Hashtag strategy – Chiến lược hashtag
- Algorithm – Thuật toán (mạng xã hội)
- Short-form video – Video ngắn (Reels/Shorts)
- Livestream commerce – Bán hàng qua livestream
- Social commerce – Thương mại xã hội

6) Từ vựng tiếng Anh về Marketing media, Hiệu suất
- Media plan – Kế hoạch media
- Media mix modeling (MMM) – Mô hình hóa phối thức media
- Attribution model – Mô hình quy đổi công (attribution)
- Last-click / Multi-touch – Nhấp cuối / đa điểm chạm
- CPM (Cost per mille) – Chi phí nghìn hiển thị
- CPV (Cost per view) – Chi phí mỗi lượt xem
- CPL (Cost per lead) – Chi phí mỗi khách hàng tiềm năng
- CAC (Customer acquisition cost) – Chi phí thu hút khách hàng
- Frequency capping – Giới hạn tần suất hiển thị
- Incrementality – Hiệu ứng tăng thêm do quảng cáo
7) Từ vựng tiếng Anh về SEO/SEM & Tracking
- Keyword research – Nghiên cứu từ khóa
- Backlink – Liên kết ngược
- Anchor text – Văn bản neo
- Meta description – Thẻ mô tả
- Robots.txt – Tệp robots.txt
- Sitemap – Sơ đồ trang web
- Quality Score – Điểm chất lượng (quảng cáo tìm kiếm)
- Negative keywords – Từ khóa phủ định
- UTM parameters – Tham số UTM
- Pixel tracking – Theo dõi bằng pixel
8) Từ vựng tiếng Anh về Dữ liệu & Tự động hóa
- First-party data – Dữ liệu bên thứ nhất
- Third-party cookies – Cookie bên thứ ba
- Consent management – Quản lý chấp thuận
- Customer Data Platform (CDP) – Nền tảng dữ liệu khách hàng
- Data Management Platform (DMP) – Nền tảng quản lý dữ liệu
- Server-side tracking – Theo dõi phía máy chủ
- Marketing automation – Tự động hóa marketing
- Drip campaign – Chuỗi gửi nhỏ giọt
- Lead scoring – Chấm điểm khách hàng tiềm năng
- Nurture flow – Quy trình nuôi dưỡng
9) Từ vựng tiếng Anh về CRM & Tăng trưởng (Growth)
- Onboarding – Hướng dẫn cho người dùng mới
- Cohort analysis – Phân tích theo lứa/nhóm (cohort)
- AARRR funnel – Phễu AARRR
- LTV:CAC ratio – Tỷ lệ LTV so với CAC
- Churn prediction – Dự báo rời bỏ
- Net Promoter Score (NPS) – Điểm khuyến nghị ròng
- Referral program – Chương trình giới thiệu
- Viral coefficient – Hệ số lan truyền
- Upsell – Bán gia tăng
- Cross-sell – Bán chéo
10) Từ vựng tiếng Anh về Thương mại điện tử
- Conversion funnel – Phễu chuyển đổi
- Average order value (AOV) – Giá trị đơn hàng trung bình
- Cart abandonment – Bỏ giỏ hàng
- Checkout optimization – Tối ưu quy trình thanh toán
- SKU (Stock keeping unit) – Mã lưu kho
- Merchandising – Trưng bày hàng hóa
- Click-and-collect – Mua online, lấy tại cửa hàng
- Marketplace – Sàn thương mại
- Promotion mechanics – Cơ chế khuyến mãi
- Dynamic pricing – Định giá linh hoạt